Nhôm gân làm khay chứa dầu tùy theo kích thước khay, dung tích chứa, loại dầu và phương pháp gia công, nhôm gân có thể được cắt, chấn gấp, hàn thành các sản phẩm theo yêu cầu. Những quy cách thường được cân nhắc gồm nhôm gân A3003, A5052 với độ dày nền 2mm, 2.5mm, 3mm, 4mm hoặc 5mm.
1. Nhôm gân làm khay chứa dầu là gì?
Nhôm gân là loại nhôm tấm có bề mặt được tạo các đường gân nổi như gân quả trám, gân 1 sọc, 2 sọc hoặc 5 gân. Các đường gân giúp tăng độ nhám bề mặt, hỗ trợ hạn chế trượt khi di chuyển hoặc thao tác trên khay.
Khi sử dụng để làm khay chứa dầu, nhôm gân thường được gia công thành dạng khay có đáy phẳng hoặc đáy gân, kết hợp với các cạnh được chấn dựng lên để giữ chất lỏng.
Tùy mục đích sử dụng, sản phẩm có thể được thiết kế thành:
- Khay hứng dầu thải khi bảo trì máy móc.
- Khay chứa dầu nhớt trong gara sửa chữa ô tô, xe máy.
- Khay đặt dưới máy công nghiệp để hứng dầu rò rỉ.
- Khay chống tràn dầu trong khu vực bảo dưỡng thiết bị.
- Khay chứa linh kiện có nguy cơ bám dầu mỡ.
- Khay nhôm theo kích thước riêng phục vụ sản xuất.
Cần phân biệt khay hứng dầu thông thường với bồn hoặc thiết bị chứa dầu lâu dài. Nếu sản phẩm cần lưu trữ chất lỏng trong thời gian dài, phải đánh giá riêng khả năng kín, kết cấu chịu tải, mối hàn và tính tương thích của vật liệu với loại dầu sử dụng.
Xem thêm: https://nhomgiare.com/nhom-gan-cat-theo-kich-thuoc/

2. Vì sao nên sử dụng nhôm gân làm khay chứa dầu?
Trọng lượng nhẹ, thuận tiện di chuyển
So với nhiều vật liệu kim loại khác, nhôm có khối lượng riêng thấp, giúp khay chứa dầu có trọng lượng tương đối nhẹ. Đặc điểm này thuận tiện khi cần di chuyển khay để vệ sinh, thay dầu hoặc bảo trì máy móc.
Bề mặt gân tăng độ nhám
Bề mặt gân nổi giúp tăng độ nhám, phù hợp với những vị trí cần đặt dụng cụ hoặc thao tác bảo trì. Tuy nhiên, nếu khay cần giữ dầu hoàn toàn kín, bề mặt và kết cấu đáy vẫn phải được thiết kế phù hợp.
Khả năng chống ăn mòn
Các hợp kim nhôm như A3003 và A5052 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường. Điều này giúp vật liệu có thể sử dụng trong nhà xưởng, gara và một số khu vực bảo trì thiết bị.
Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào thành phần dầu, phụ gia, hóa chất vệ sinh, nhiệt độ và điều kiện tiếp xúc.
Dễ cắt và tạo hình
Nhôm gân có thể được cắt theo kích thước, chấn thành các cạnh khay và gia công theo bản vẽ. Với sản phẩm có hình dạng đặc biệt, có thể kết hợp thêm các công đoạn khoan, hàn hoặc lắp ghép.
Phù hợp gia công theo kích thước riêng
Khay chứa dầu thường có nhiều kích thước khác nhau tùy vị trí đặt máy, loại thiết bị và dung tích cần hứng. Nhôm tấm gân có thể được gia công theo chiều dài, chiều rộng và chiều cao thành khay để phù hợp với không gian sử dụng.

3. Các loại nhôm gân phù hợp làm khay chứa dầu
Việc lựa chọn hợp kim cần dựa trên yêu cầu về khả năng tạo hình, độ bền, khả năng hàn và môi trường tiếp xúc với dầu.
3.1. Nhôm gân A3003
A3003 là hợp kim nhôm thuộc nhóm Al-Mn, có khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng tạo hình tương đối thuận lợi.
Đặc điểm:
- Khả năng gia công và tạo hình phù hợp với nhiều ứng dụng.
- Chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
- Có thể cắt, chấn và gia công thành khay theo thiết kế.
- Phù hợp với các sản phẩm cần trọng lượng nhẹ.
Ứng dụng:
- Khay hứng dầu máy.
- Khay chứa dầu thải trong gara.
- Khay đặt dưới thiết bị công nghiệp.
- Khay nhôm gân theo kích thước yêu cầu.
A3003 là lựa chọn có thể cân nhắc khi cần gia công khay có hình dạng chấn gấp, kích thước đa dạng và không yêu cầu cơ tính quá cao.
3.2. Nhôm gân A5052
A5052 là hợp kim nhôm – magie, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học tốt.
Đặc điểm:
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.
- Độ bền thường cao hơn A3003 ở các trạng thái vật liệu tương ứng.
- Có thể gia công cắt, chấn và hàn theo quy trình phù hợp.
- Phù hợp với một số sản phẩm công nghiệp cần độ bền cao hơn.
Ứng dụng:
- Khay chứa dầu có kích thước lớn hơn.
- Khay hứng dầu trong khu vực bảo trì.
- Khay nhôm gân dùng trong nhà xưởng.
- Khay cần kết hợp nhiều công đoạn gia công.
Đối với sản phẩm cần hàn kín, cần xác định đúng trạng thái vật liệu và quy trình hàn phù hợp để hạn chế biến dạng, nứt hoặc rò rỉ tại mối nối.

4. Thông số kỹ thuật nhôm gân làm khay chứa dầu
Dưới đây là các thông số tham khảo khi lựa chọn nhôm gân để gia công khay chứa dầu.
| Thông số | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Vật liệu | Nhôm gân A3003, A5052 |
| Độ dày nền | 2mm, 2.5mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm |
| Kiểu gân | Gân quả trám, 1 sọc, 2 sọc, 5 gân |
| Khổ tấm | 1.000 × 2.000mm, 1.200 × 2.400mm hoặc quy cách khác tùy nguồn cung |
| Chiều cao thành khay | Theo thiết kế, có thể tham khảo 30mm, 50mm, 80mm, 100mm |
| Phương pháp gia công | Cắt, chấn, hàn, xử lý cạnh |
| Hình dạng | Khay vuông, khay chữ nhật, khay có góc bo hoặc thiết kế riêng |
| Bề mặt | Nhôm gân nguyên bản hoặc hoàn thiện theo yêu cầu |
Lưu ý quan trọng: Độ dày trong bảng là độ dày nền của tấm nhôm, không tính phần gân nổi. Khi đặt vật liệu cần xác nhận rõ độ dày nền để tránh nhầm lẫn trong tính toán khối lượng và thiết kế khay.
Các kích thước và độ dày trên chỉ là quy cách tham khảo, không phải tiêu chuẩn bắt buộc cho mọi loại khay.
Xem thêm: https://nhomgiare.com/nhom-a5052-va-a6061-khac-nhau-the-nao-con-so-thuc-te/
5. Nên chọn nhôm gân dày bao nhiêu để làm khay chứa dầu?
Độ dày nhôm gân cần được lựa chọn dựa trên kích thước khay, dung tích chứa, trọng lượng dầu, khoảng cách đỡ đáy và phương pháp gia công.
| Độ dày nền | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|
| 2mm | Khay nhỏ, khay hứng dầu dung tích thấp, có kết cấu đỡ phù hợp |
| 2.5mm | Khay kích thước vừa, cần độ cứng cao hơn loại 2mm |
| 3mm | Khay hứng dầu trong gara, khay đặt dưới máy móc |
| 4mm | Khay có kích thước lớn hơn hoặc yêu cầu độ cứng cao hơn |
| 5mm – 6mm | Khay công nghiệp, kết cấu cần đánh giá tải trọng và phương án gia công riêng |
Không nên mặc định khay càng dày thì càng phù hợp. Một khay có kích thước lớn nhưng không có gân tăng cứng hoặc kết cấu đỡ phù hợp vẫn có thể bị võng khi chứa dầu.
Cách lựa chọn theo kích thước khay
- Khay nhỏ: Có thể xem xét độ dày nền 2mm – 2.5mm nếu tải trọng và kết cấu đỡ phù hợp.
- Khay trung bình: Có thể cân nhắc 3mm để tăng độ cứng đáy.
- Khay lớn: Nên đánh giá độ dày 4mm – 5mm, kết hợp gân tăng cứng hoặc khung đỡ nếu cần.
Đây là định hướng lựa chọn ban đầu. Với khay chứa dung tích lớn, cần tính toán tải trọng thực tế và kiểm tra kết cấu trước khi sản xuất.

6. Kích thước khay chứa dầu nhôm gân thường gặp
Tùy vào loại máy móc và không gian lắp đặt, khay có thể được gia công với nhiều kích thước khác nhau.
| Kích thước khay tham khảo (Dài × Rộng × Cao) | Ứng dụng |
|---|---|
| 300 × 300 × 50mm | Khay hứng dầu nhỏ |
| 400 × 500 × 50mm | Khay bảo trì thiết bị |
| 500 × 600 × 80mm | Khay hứng dầu máy |
| 600 × 800 × 100mm | Khay đặt dưới máy công nghiệp |
| 800 × 1.000 × 100mm | Khay chứa dầu tại khu vực bảo trì |
| 1.000 × 1.200 × 100mm | Khay chống tràn theo vị trí lắp đặt |
Các kích thước trên chỉ là ví dụ minh họa để tham khảo. Kích thước thực tế cần căn cứ vào dung tích dầu cần hứng, vị trí đặt khay và yêu cầu vận hành.

